Chuẩn bị gì? · Chi phí

Du học cần bao nhiêu tiền? Dự trù chi phí ở Úc và New Zealand

Học phí chỉ là một phần. Bài này tách từng khoản (học phí, sinh hoạt phí, phí visa) theo số liệu chính thức mới nhất để ba mẹ và bạn lập ngân sách thực tế.

Ban biên tập GlobalX · Đăng 29/10/2024 · Cập nhật 29/10/2026 · 7 phút đọc
Người ngồi bàn ghi chép cùng máy tính bỏ túi để tính toán chi phí
© Jakub Żerdzicki

Câu hỏi đầu tiên của nhiều gia đình thường là: "Du học hết bao nhiêu tiền một năm?" Câu trả lời đúng là: tuỳ nước, tuỳ ngành, tuỳ thành phố. Nhưng vẫn có những mốc chính thức để bạn bắt đầu tính.

Bài viết tổng hợp các con số đó cho Úc và New Zealand, cập nhật đến tháng 10/2026.

Một ngân sách du học gồm những khoản nào

  • Học phí: khác nhau theo trường, ngành và bậc học. Ngành y, nha, kỹ thuật thường cao hơn.
  • Sinh hoạt phí: nhà ở, ăn uống, đi lại, điện thoại. Mỗi nước có mức tối thiểu cần chứng minh khi xin visa.
  • Phí visa và bảo hiểm y tế: nộp một lần hoặc theo năm.
  • Chi phí ban đầu: vé máy bay, đặt cọc nhà, đồ dùng tháng đầu.

Mức chứng minh tài chính cho visa là mức tối thiểu. Chi phí thực tế ở thành phố lớn thường cao hơn.

Úc: học phí cao, quy định tài chính rõ ràng

  • Học phí: tham khảo RMIT University năm 2026, cử nhân khoảng 36.000–50.000 AUD/năm, thạc sĩ khoảng 35.000–60.000 AUD/năm.
  • Sinh hoạt phí khi xin visa: 29.710 AUD cho 12 tháng với một người, áp dụng từ 10/5/2024.
  • Sinh hoạt phí thực tế: RMIT ước tính 30.000–45.000 AUD/năm khi sống ở Melbourne.
  • Phí visa du học (subclass 500): từ 1/7/2026, người nộp đơn chính mang hộ chiếu ASEAN, gồm Việt Nam, trả mức ưu đãi 2.050 AUD. Mức chung là 2.500 AUD. Phí tính theo ngày nộp hồ sơ.
  • Bảo hiểm OSHC: bắt buộc trong suốt thời gian giữ visa.

New Zealand: học phí theo trường, sinh hoạt phí cố định cho visa

  • Học phí cử nhân: ví dụ University of Waikato năm 2026 khoảng 32.400–48.345 NZD/năm tuỳ ngành. University of Auckland dự kiến năm 2027 từ khoảng 42.236 NZD (Arts) đến 60.910 NZD (Engineering).
  • Thạc sĩ: chương trình 120 điểm ở Waikato năm 2026 khoảng 39.580–53.640 NZD.
  • Tiến sĩ: sinh viên quốc tế học PhD trả học phí như sinh viên trong nước, ở Waikato năm 2026 khoảng 7.567–8.037 NZD/năm.
  • Sinh hoạt phí cho visa: 20.000 NZD/năm, hoặc 1.667 NZD/tháng nếu khoá học dưới một năm.
  • Làm thêm: tối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học (visa cấp từ 3/11/2025). Lương tối thiểu 23,95 NZD/giờ từ 1/4/2026.

Cách lập ngân sách cho gia đình

  1. Lấy học phí chính xác từ trang của trường và ngành bạn chọn.
  2. Cộng sinh hoạt phí theo thành phố, không chỉ mức tối thiểu của visa.
  3. Thêm phí visa, bảo hiểm, vé máy bay và chi phí tháng đầu.
  4. Dự phòng 10–15% cho tỷ giá và giá cả tăng.
  5. Xem học bổng của trường ngay từ đầu, vì nhiều học bổng được xét cùng hồ sơ nhập học.

Không nên đưa thu nhập làm thêm vào phần chi phí bắt buộc. Hãy coi đó là khoản bổ sung.

Điều cần nhớ

  • Úc: sinh hoạt phí cho visa 29.710 AUD/năm; phí visa cho công dân Việt Nam 2.050 AUD từ 1/7/2026.
  • New Zealand: chứng minh 20.000 NZD/năm; PhD quốc tế trả học phí như sinh viên trong nước.
  • Học phí thay đổi theo trường và ngành; luôn kiểm tra trên trang chính thức của trường.

Nguồn tham khảo

  1. Costs of studying in Australia for international students (2026) – RMIT University (truy cập 10/2026)
  2. Cost of living – Charles Sturt University (mức 29.710 AUD theo yêu cầu visa) (truy cập 10/2026)
  3. Student Visa Application Charge increase – Study Australia (truy cập 10/2026)
  4. Visa Pricing Estimator – Department of Home Affairs (truy cập 10/2026)
  5. Lower student visa fees eligibility (ASEAN passport holders) – IDP Australia (truy cập 10/2026)
  6. Australia keeps preferential visa fees for ASEAN, Vietnamese citizens – Quân đội Nhân dân (TTXVN) (03/07/2026)
  7. International tuition costs – University of Waikato (truy cập 10/2026)
  8. Undergraduate fees for international students – University of Auckland (truy cập 10/2026)
  9. Student fund requirements – Immigration New Zealand (truy cập 10/2026)
  10. Upcoming changes to student visa work rights – Immigration New Zealand (truy cập 10/2026)
  11. Minimum wage set for 2026 – MBIE (truy cập 10/2026)

Thông tin tham khảo, có thể thay đổi theo quy định hiện hành.

Cần người cùng xem lộ trình của bạn?Education Planner của GlobalX phản hồi trong 1 ngày làm việc, từ 08:00–18:00 thứ Hai đến thứ Sáu (giờ Việt Nam).
Đặt lịch tư vấn
Đăng ký tư vấn15 phút, miễn phí Gọi 0985 372 337 Nhắn Zalo