Chuẩn bị gì? · Visa & chính sách · Du học Mỹ

Visa du học Mỹ F-1, J-1 và M-1: khác nhau thế nào, chọn loại nào

Ba loại visa du học Mỹ khác nhau ở mục đích, giấy tờ, quyền làm việc và thời gian được ở lại. Chọn đúng từ đầu giúp bạn không vướng về sau.

Ban biên tập GlobalX · Đăng 29/08/2025 · Cập nhật 29/10/2026 · 3 phút đọc
Cuốn hộ chiếu mở với nhiều con dấu xuất nhập cảnh nhiều màu
© Kit (formerly ConvertKit)

Trường gửi cho bạn giấy I-20, còn bạn của bạn lại nhận DS-2019. Cả hai đều đi Mỹ học, nhưng visa khác nhau và quyền lợi cũng khác. Bài này so sánh ba loại visa du học Mỹ, F-1, J-1 và M-1, để bạn biết mình thuộc loại nào và cần lưu ý gì.

Ba loại visa trong một bảng

F-1J-1M-1
Dành choĐại học, cao đẳng, trung học, khoá tiếng AnhChương trình trao đổi, nghiên cứu, học bổng có đơn vị bảo trợHọc nghề, kỹ thuật
Giấy từ trườngI-20DS-2019I-20
Phí xét visa (MRV)185 USD185 USD185 USD
Phí SEVIS I-901350 USD220 USD (đa số chương trình)350 USD
Thời gian ở lại sau khi học xong60 ngày30 ngày30 ngày

Ngoài hai khoản phí trên, Mỹ đang triển khai phí "visa integrity" 250 USD, nộp khi visa được cấp. Một số cơ quan lãnh sự đã bắt đầu thu. Hãy kiểm tra hướng dẫn mới nhất của Đại sứ quán Mỹ tại Việt Nam trước khi nộp.

F-1: lựa chọn của phần lớn du học sinh

  • Làm thêm: tối đa 20 giờ/tuần trong trường khi đang học kỳ, toàn thời gian trong kỳ nghỉ.
  • Thực tập trong khi học (CPT): phải gắn với chương trình học và được trường cho phép.
  • Làm việc sau tốt nghiệp (OPT): tối đa 12 tháng. Ngành STEM được gia hạn thêm 24 tháng.
  • Thời hạn ở lại: hiện là "D/S", tức theo thời gian học hợp lệ.

Lưu ý về "D/S": năm 2026, Bộ An ninh Nội địa Mỹ ban hành quy định thay D/S bằng thời hạn lưu trú cố định, tối đa 4 năm mỗi lần nhập cảnh. Ngày 14/09/2026, một toà án liên bang đã tạm hoãn quy định này trên toàn quốc. Hiện D/S vẫn áp dụng, nhưng có thể thay đổi nếu phán quyết thay đổi. Hãy theo dõi thông báo của trường.

J-1: khi có đơn vị bảo trợ

  • Ai dùng: sinh viên trao đổi, học bổng chính phủ, nghiên cứu sinh, học giả.
  • Đào tạo thực tế (academic training): thường tối đa 18 tháng, hoặc bằng thời gian học nếu ngắn hơn. Sau tiến sĩ có thể đến 36 tháng.
  • Ràng buộc về nước 2 năm: một số chương trình yêu cầu bạn về nước 2 năm trước khi xin một số loại visa Mỹ khác. Xem dòng ghi chú trên DS-2019 và visa.

M-1: học nghề, nhiều giới hạn hơn

  • Thời hạn: mỗi lần được cấp tối đa 1 năm, cộng 30 ngày. Có thể gia hạn, tổng cộng tối đa 3 năm.
  • Làm thêm: không được làm thêm trong khi học.
  • Thực tập sau khoá học: 1 tháng cho mỗi 4 tháng học, tối đa 6 tháng.
  • Chuyển đổi: không được chuyển sang F-1 khi đang ở Mỹ.

Ba câu hỏi để chọn đúng

  1. Chương trình của bạn là gì? Học lấy bằng thì thường là F-1. Học nghề là M-1. Chương trình trao đổi, có bảo trợ là J-1.
  2. Bạn có định làm việc ở Mỹ sau khi học? F-1 có OPT, linh hoạt nhất.
  3. Bạn có học bổng chính phủ hay đơn vị bảo trợ không? Nếu có, kiểm tra ràng buộc về nước 2 năm của J-1.

Thực tế, loại visa do trường hoặc đơn vị bảo trợ quyết định qua giấy I-20 hay DS-2019. Việc của bạn là hiểu quyền lợi và giới hạn đi kèm.

Ở Việt Nam, bạn phỏng vấn tại Đại sứ quán Mỹ ở Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ ở Sài Gòn.

Điều cần nhớ

  • F-1 và M-1 dùng I-20, J-1 dùng DS-2019.
  • Phí MRV 185 USD; phí SEVIS 350 USD cho F/M, 220 USD cho đa số chương trình J.
  • F-1 có OPT 12 tháng, cộng 24 tháng nếu học ngành STEM.
  • J-1 có thể kèm ràng buộc về nước 2 năm; M-1 không được làm thêm khi học.
  • Quy định bỏ D/S đang bị toà án tạm hoãn; theo dõi thông báo của trường.

Nguồn tham khảo

  1. U.S. Department of State – Student Visa (truy cập 10/2026)
  2. U.S. Department of State – Exchange Visitor Visa (truy cập 10/2026)
  3. Study in the States – New and increased SEVP fees take effect (06/2019, mức phí vẫn áp dụng 10/2026)
  4. Boston University ISSO – Visa Integrity Fee (19/05/2026, cập nhật 21/07/2026)
  5. 8 CFR 214.2 – Special requirements for admission (F-1, M-1) (truy cập 10/2026)
  6. 22 CFR 62.23 – College and university students (J-1 academic training) (truy cập 10/2026)
  7. Yale OISS – Important update: court action on the D/S rule (14/09/2026)
  8. ICEF Monitor – US court grants preliminary injunction on duration of status rule (15/09/2026)
  9. U.S. Embassy & Consulate in Vietnam – Visas (truy cập 10/2026)

Thông tin tham khảo, có thể thay đổi theo quy định hiện hành.

Cần người cùng xem lộ trình của bạn?Education Planner của GlobalX phản hồi trong 1 ngày làm việc, từ 08:00–18:00 thứ Hai đến thứ Sáu (giờ Việt Nam).
Đặt lịch tư vấn
Đăng ký tư vấn15 phút, miễn phí Gọi 0985 372 337 Nhắn Zalo