Sống thế nào? · Tiền bạc · Du học Úc

Quản lý chi tiêu khi du học Úc: lập ngân sách và tiết kiệm thực tế

Tiền nhà, đi chợ, đi lại chiếm phần lớn chi phí hằng tháng. Đây là cách lập ngân sách, những ưu đãi du học sinh thật sự được hưởng và các cách tiết kiệm có hiệu quả.

Ban biên tập GlobalX · Đăng 19/06/2025 · Cập nhật 29/10/2026 · 4 phút đọc
Xe đẩy mua hàng màu xanh trong lối đi siêu thị
© Eduardo Soares

Tháng đầu ở Úc, nhiều bạn ngạc nhiên vì tiền trong tài khoản vơi nhanh hơn dự tính. Tiền nhà trả theo tuần, vé tàu xe, đồ dùng mua sắm ban đầu cộng lại rất nhanh. Bài này giúp bạn lập ngân sách sát thực tế, biết ưu đãi nào mình thật sự được hưởng, và tiết kiệm mà không phải sống quá kham khổ.

Bắt đầu từ một con số mốc

Khi xin visa du học, Bộ Nội vụ Úc yêu cầu chứng minh chi phí sinh hoạt tối thiểu 29.710 AUD/năm cho người nộp chính. Con số này tương đương khoảng 570 AUD mỗi tuần.

Đây là mức tối thiểu để xét visa, không phải ngân sách thực tế. Chi phí thật phụ thuộc nhiều vào thành phố, loại nhà ở và thói quen của bạn. Ở trung tâm Sydney hay Melbourne, tiền nhà thường cao hơn ở các thành phố nhỏ.

Lập ngân sách theo tuần

Ở Úc, tiền nhà thường tính theo tuần, nên lập ngân sách theo tuần sẽ dễ theo dõi hơn. Chia chi tiêu thành ba nhóm:

NhómGồmGợi ý
Thiết yếuTiền nhà, điện nước, internet, đi chợ, đi lại, điện thoạiTrả trước tiên, ưu tiên cố định
Cá nhânĂn ngoài, giải trí, mua sắmĐặt mức trần mỗi tuần
Dự phòngKhám bệnh ngoài bảo hiểm, sửa đồ, vé về nước gấpĐể riêng một tài khoản

Quy tắc 50/30/20 (thiết yếu/cá nhân/tiết kiệm) là một điểm khởi đầu. Với du học sinh, phần thiết yếu thường cao hơn 50%. Điều quan trọng là có kế hoạch và ghi lại mọi khoản chi.

Ứng dụng ngân hàng ở Úc thường có sẵn tính năng phân loại chi tiêu. Một bảng tính đơn giản cũng đủ dùng.

Ưu đãi đi lại: kiểm tra trước khi mua vé

  • New South Wales: du học sinh tự túc học phí thường không được dùng thẻ Opal ưu đãi. Ngoại lệ là người có học bổng Australia Awards hoặc học bổng IRTP. Đa số bạn dùng thẻ Opal người lớn.
  • Victoria: du học sinh toàn thời gian bậc diploma, advanced diploma, cử nhân hoặc associate degree ở trường có tham gia chương trình được mua International Student Travel Pass. Pass giảm 50% giá myki Pass 90, 180 hoặc 365 ngày.
  • Bang khác: quy định riêng, hãy hỏi trường.

Nhà gần trường thì đi bộ hoặc đạp xe là cách tiết kiệm nhất. Nếu đi tàu xe thường xuyên, hãy so sánh giá vé lẻ với vé định kỳ.

Đi chợ và ăn uống

  • Tự nấu: nấu theo tuần (meal prep) giúp đỡ tốn tiền và thời gian.
  • Chọn nơi mua: so giá giữa ALDI, Coles, Woolworths và chợ địa phương.
  • Săn hàng giảm giá: cuối ngày siêu thị thường giảm giá đồ tươi. Theo dõi danh mục khuyến mãi hằng tuần.
  • Chia sẻ: mua chung đồ khô, gia vị với bạn cùng nhà.

Tận dụng những gì trường đã có

  • Thư viện: mượn giáo trình, dùng sách điện tử và cơ sở dữ liệu bằng tài khoản sinh viên.
  • Phần mềm: nhiều trường cấp miễn phí phần mềm văn phòng cho sinh viên. Hỏi bộ phận IT trước khi mua.
  • Hỗ trợ học tập miễn phí: lớp kỹ năng viết, tư vấn học tập.
  • Ưu đãi sinh viên: rạp phim, bảo tàng và nhiều cửa hàng có giá sinh viên. Luôn mang thẻ sinh viên và hỏi trước khi trả tiền.
  • Hoạt động miễn phí: công viên, bãi biển, sự kiện cộng đồng, câu lạc bộ sinh viên.

Làm thêm: khoản bổ sung, không phải nguồn chính

Visa du học cho phép làm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học. Thu nhập làm thêm giúp trang trải sinh hoạt. Nhưng đừng lập kế hoạch tài chính dựa vào nó để đóng học phí. Tìm việc có thể mất thời gian, và việc học luôn cần ưu tiên.

Điều cần nhớ

  • 29.710 AUD/năm là mức tối thiểu để xét visa, không phải ngân sách thực tế.
  • Lập ngân sách theo tuần và luôn có một khoản dự phòng riêng.
  • Ở NSW, du học sinh tự túc thường không được vé ưu đãi; ở Victoria có thể mua International Student Travel Pass.
  • Tự nấu và tận dụng tài nguyên miễn phí của trường là cách tiết kiệm hiệu quả nhất.
  • Làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần; đừng dựa vào đó để đóng học phí.

Nguồn tham khảo

  1. Student visa (subclass 500) (truy cập 10/2026)
  2. Study Australia – Student visa (subclass 500) (truy cập 10/2026)
  3. UTS – Travel concessions (NSW Opal eligibility for international students) (truy cập 10/2026)
  4. PTV – International Student Travel Pass (truy cập 10/2026)

Thông tin tham khảo, có thể thay đổi theo quy định hiện hành.

Cần người cùng xem lộ trình của bạn?Education Planner của GlobalX phản hồi trong 1 ngày làm việc, từ 08:00–18:00 thứ Hai đến thứ Sáu (giờ Việt Nam).
Đặt lịch tư vấn
Đăng ký tư vấn15 phút, miễn phí Gọi 0985 372 337 Nhắn Zalo