Học gì? · Xu hướng nghề · Du học New Zealand

Green List của New Zealand: danh sách nghề và điều kiện cần hiểu đúng

Green List thường được nhắc khi bàn chuyện chọn ngành du học New Zealand. Bài này giải thích danh sách gồm những nghề nào, hai lộ trình Tier 1, Tier 2 và các điều kiện đi kèm.

Ban biên tập GlobalX · Đăng 12/12/2024 · Cập nhật 29/10/2026 · 7 phút đọc
Toàn cảnh Wellington, New Zealand nhìn từ trên cao vào ban ngày
© Pat Ho

Khi tìm hiểu du học New Zealand, bạn sẽ nghe nhiều về "Green List". Có người nói chỉ cần học đúng ngành là được ở lại. Thực tế phức tạp hơn nhiều. Bài này giúp bạn hiểu Green List là gì, gồm những nghề nào và cần đáp ứng điều kiện gì, theo thông tin của Immigration New Zealand (INZ) đến 10/2026.

Green List là gì

Green List là danh sách các nghề New Zealand đang cần người. Nếu bạn làm một nghề trong danh sách và đáp ứng yêu cầu bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc kinh nghiệm, bạn có thể nộp hồ sơ thường trú theo một trong hai lộ trình:

  • Tier 1 – Straight to Residence: nộp hồ sơ thường trú ngay khi có việc làm hoặc lời mời làm việc phù hợp.
  • Tier 2 – Work to Residence: nộp sau khi đã làm đúng nghề tại New Zealand ít nhất 24 tháng.

Một số nghề tiêu biểu theo từng Tier

NhómTier 1 (ví dụ)Tier 2 (ví dụ)
Kỹ thuậtKỹ sư xây dựng, điện, cơ khí, hoá, kết cấu, môi trường–
Xây dựngQuản lý dự án xây dựng, dự toán (quantity surveyor), trắc địaVận hành máy xây dựng
Y tếĐiều dưỡng, hộ sinh, dược sĩ, vật lý trị liệu, bác sĩ đa khoa, nha sĩ, bác sĩ thú y–
Công nghệ thông tinKỹ sư phần mềm, kiểm thử phần mềm, quản trị hệ thống, bảo mậtKỹ thuật viên viễn thông
Giáo dụcGiáo viên tiểu học, trung họcGiáo viên mầm non, hiệu trưởng
Nghề kỹ thuật–Thợ điện, thợ ống nước, thợ cơ khí ô tô, thợ hàn
Nông nghiệp–Quản lý trang trại bò sữa

Bảng chỉ là ví dụ. Một số nghề được hỏi nhiều như kế toán viên và kiến trúc sư hiện không có trong Green List. Hãy tra cứu đúng mã nghề (ANZSCO) trên công cụ của INZ.

Điều kiện chung bạn cần đáp ứng

  • Có việc làm hoặc lời mời làm việc từ chủ lao động được công nhận (accredited employer).
  • Công việc lâu dài, hoặc hợp đồng có thời hạn ít nhất 12 tháng.
  • Đạt bằng cấp, đăng ký hành nghề hoặc kinh nghiệm ghi riêng cho nghề.
  • Đạt mức lương tối thiểu quy định cho nghề. Nếu nghề không có mức riêng, INZ áp dụng mức 35 NZD/giờ.
  • Từ 55 tuổi trở xuống khi nộp hồ sơ.
  • Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh, sức khoẻ và lý lịch.

Lệ phí Straight to Residence Visa từ 6.450 NZD theo trang INZ. INZ cho biết 80% hồ sơ được xử lý trong 3,5 tháng.

Green List không phải con đường duy nhất

New Zealand còn có Skilled Migrant Category (SMC). Từ tháng 8/2026, SMC có thêm hai lộ trình mới: Skilled Work Experience và Trades and Technician. Lộ trình tính điểm cũng giảm số năm kinh nghiệm tại New Zealand cần có với nhiều trường hợp.

Với du học sinh, bước đầu thường là Post-Study Work Visa sau khi tốt nghiệp. Thị thực này cho phép làm việc cho hầu hết chủ lao động, tối đa 3 năm tuỳ bậc học.

Dùng Green List khi chọn ngành thế nào cho đúng

  • Chọn ngành vì bạn hợp và muốn làm nghề đó lâu dài, không chỉ vì danh sách.
  • Danh sách có thể thay đổi trong 3–4 năm bạn đi học.
  • Nhiều nghề y tế, kỹ thuật cần đăng ký hành nghề tại New Zealand. Hãy chọn chương trình được công nhận.
  • Không ai có thể bảo đảm thường trú. Mọi quyết định cuối cùng thuộc về INZ.

Điều cần nhớ

  • Tier 1 cho phép nộp thường trú ngay; Tier 2 cần 24 tháng làm đúng nghề tại New Zealand.
  • Bạn cần chủ lao động được công nhận, đúng mức lương, bằng cấp, và từ 55 tuổi trở xuống.
  • Kế toán viên và kiến trúc sư hiện không có trong Green List.
  • Từ 08/2026, Skilled Migrant Category có thêm hai lộ trình mới.
  • Luôn tra cứu lại trên trang INZ; danh sách và điều kiện có thể thay đổi.

Nguồn tham khảo

  1. Immigration New Zealand – Green List occupations, qualifications and skills (truy cập 10/2026)
  2. Immigration New Zealand – Green List pathway to residence (truy cập 10/2026)
  3. Immigration New Zealand – Straight to Residence Visa (truy cập 10/2026)
  4. Immigration New Zealand – Changes to the Skilled Migrant Category Resident Visa announced (23/09/2025)
  5. Immigration New Zealand – Post Study Work Visa (truy cập 10/2026)
  6. IDP New Zealand – Green List updates 2026 (danh sách nghề theo Tier) (truy cập 10/2026)

Thông tin tham khảo, có thể thay đổi theo quy định hiện hành.

Cần người cùng xem lộ trình của bạn?Education Planner của GlobalX phản hồi trong 1 ngày làm việc, từ 08:00–18:00 thứ Hai đến thứ Sáu (giờ Việt Nam).
Đặt lịch tư vấn
Đăng ký tư vấn15 phút, miễn phí Gọi 0985 372 337 Nhắn Zalo